paving machine

paving machine

A paving machine lays a smooth new road surface.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy rải mặt đường: "Paving machine" một loại máy móc chuyên dụng dùng để trải làm phẳng lớp bề mặt đường (như nhựa đường, tông) trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa đường .

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đang sử dụng một máy rải mặt đường để trải nhựa trên đường cao tốc mới.)
  • (Một máy rải mặt đường hiện đại có thể phủ được vài km đường mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paving machine operator": người vận hành máy rải mặt đường.

    • He trained for six months to become a paving machine operator.
      (Anh ấy đã đào tạo sáu tháng để trở thành người vận hành máy rải mặt đường.)
  • "self-propelled paving machine": máy rải mặt đường tự hành.

    • Self-propelled paving machines are more efficient than towed ones.
      (Máy rải mặt đường tự hành hiệu quả hơn loại được kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Paving (danh từ): việc lát đường, trải mặt đường.

    • The paving of the street will be completed next week.
      (Việc lát đường sẽ hoàn thành vào tuần sau.)
  • Pavement (danh từ): mặt đường, vỉa hè.

    • The pavement is smooth after the paving machine passed.
      (Mặt đường trở nên phẳng lì sau khi máy rải mặt đường đi qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Road paver: máy rải đường (cùng nghĩa, thường dùng trong xây dựng).
    • The road paver is a type of paving machine used for asphalt.
      (Máy rải đường một loại máy rải mặt đường dùng cho nhựa đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay down: trải, rải (mặt đường).
    • The paving machine lays down a layer of concrete evenly.
      (Máy rải mặt đường trải một lớp tông đều đặn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "paving machine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, có thể dùng cụm "pave the way for" (mở đường cho) như một ẩn dụ.
- The new paving machine paved the way for faster road construction.
(Máy rải mặt đường mới đã mở đường cho việc xây dựng đường nhanh hơn.)